Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "làm ơn" (1)
làm ơn

Tiếng Anh
Khácbeg
làm ơn cho tôi nhiều rau
More vegetables please
Từ liên quan "làm ơn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "làm ơn" (2)
làm ơn cho tôi nhiều rau
More vegetables please
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
